not intrusive

not intrusive

She placed the not intrusive vase on the corner of the desk.

Định nghĩa

Tính từ: không xâm phạm, không gây phiền toái, không can thiệp.

Hướng dẫn sử dụng

"Not intrusive" dùng để mô tả một người, hành động, hoặc vật không gây ra sự khó chịu, không làm phiền người khác, không can thiệp vào không gian riêng tư hoặc công việc của người khác. Từ này thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng ranh giới cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên khách sạn thân thiện nhưng không gây phiền toái.)
  • ( ấy đánh giá cao những câu hỏi không xâm phạm của anh ấy về đời tư của .)
  • (Thiết kế của ngôi nhà hiện đại không làm ảnh hưởng đến cảnh quan thiên nhiên.)
  • (Một nhà trị liệu giỏi người hỗ trợ nhưng không can thiệp quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain not intrusive": giữ thái độ không xâm phạm trong suốt quá trình.

    • During the negotiation, he remained not intrusive, letting the other party speak first. (Trong suốt cuộc đàm phán, anh ấy giữ thái độ không can thiệp, để bên kia nói trước.)
  • "not intrusive in nature": bản chất không gây phiền hà.

    • The software's updates are not intrusive in nature, running silently in the background. (Các bản cập nhật của phần mềm bản chất không gây phiền hà, chạy ngầm một cách lặng lẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrusive (tính từ): xâm phạm, gây phiền toái.
    • His intrusive questions made everyone uncomfortable. (Những câu hỏi xâm phạm của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
  • Non-intrusive (tính từ): không xâm phạm (cách viết khác, thường dùng với dấu gạch nối).
    • The survey was designed to be non-intrusive. (Cuộc khảo sát được thiết kế để không xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unobtrusive: không lấn át, không gây chú ý.
  • Respectful of privacy: tôn trọng sự riêng tư.
  • Discreet: kín đáo, tế nhị.
  • Non-interfering: không can thiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay out of: không can thiệp vào.

    • He knows how to stay out of other people's business. (Anh ấy biết cách không can thiệp vào chuyện của người khác.)
  • Keep to oneself: giữ riêng tư, không làm phiền.

    • She prefers to keep to herself, which makes her not intrusive. ( ấy thích giữ riêng tư, điều đó khiến ấy không gây phiền toái.)
Thành ngữ liên quan
  • Mind one's own business: lo chuyện của mình, không xen vào chuyện người khác.

    • He always minds his own business, so he's considered not intrusive. (Anh ấy luôn lo chuyện của mình, vậy anh ấy được coi không xâm phạm.)
  • Give someone breathing room: cho ai đó không gian riêng.

    • The manager gave the team breathing room, remaining not intrusive. (Người quản lý cho nhóm không gian riêng, giữ thái độ không can thiệp.)